越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thời hạn” (1)
thời hạn
英语
名deadline, time limit
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
The deadline for submission is tomorrow.
相关词“thời hạn” (2)
thời hạn lưu trú
英语
名duration of stay
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
thời hạn sử dụng đất
英语
短语land use term/period
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
短语“thời hạn” (7)
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
try to meet the deadline
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The director instructed employees to complete the project on time.
Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.
They worked nonstop to meet the deadline.
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
The deadline for submission is tomorrow.
